Finance

Danh sách
3844:TYO
Comture Corp
1.251,00 ¥
+0,40%
(+5,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3844...
Mở
1.241 ¥
Cao
1.256 ¥
Thấp
1.234 ¥
Vốn hoá thị trường
40,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
270,91 N
Khối lượng
223,00 N
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
1.749 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.228 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.241 ¥
Cao
1.256 ¥
Thấp
1.234 ¥
Vốn hoá thị trường
40,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
270,91 N
Khối lượng
223,00 N
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,16
Cao nhất trong 52 tuần
1.749 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.228 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Comture Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập18 thg 1, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcomture.com
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
9,55 T / 9,74 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,70 T
9,39 T
10,07 T
9,55 T
Giá vốn hàng bán
7,68 T
7,48 T
7,71 T
7,64 T
Chi phí doanh thu
7,68 T
7,48 T
7,71 T
7,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
801,00 Tr
816,00 Tr
403,00 Tr
1,16 T
Chi phí hoạt động
801,00 Tr
816,00 Tr
862,00 Tr
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
8,49 T
8,30 T
8,58 T
8,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
1,09 T
1,49 T
748,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
1,00 Tr
18,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,10 T
1,53 T
-674,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,10 T
1,53 T
760,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
386,00 Tr
363,00 Tr
385,00 Tr
-158,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,74%
32,97%
25,16%
23,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
830,00 Tr
738,00 Tr
1,14 T
-516,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,56%
7,86%
11,37%
-5,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
9,00 Tr
20,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
9,00 Tr
19,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,36 T
-
1,66 T
911,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google