Finance

Danh sách
3843:TYO
FreeBit
1.663,00 ¥
-1,13%
(-19,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3843...
Mở
1.671 ¥
Cao
1.691 ¥
Thấp
1.659 ¥
Vốn hoá thị trường
38,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,09 N
Khối lượng
24,50 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,37
Cao nhất trong 52 tuần
1.820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.317 ¥
EPS
160 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,20 Tr
Số nhân viên
873
Mở
1.671 ¥
Cao
1.691 ¥
Thấp
1.659 ¥
Vốn hoá thị trường
38,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,09 N
Khối lượng
24,50 N
Cổ tức
2,47%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,37
Cao nhất trong 52 tuần
1.820 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.317 ¥
EPS
160 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,20 Tr
Số nhân viên
873
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FreeBit
Giám đốc điều hànhAtsuki Ishida
Số nhân viên873
Ngày thành lập1 thg 5, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfreebit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
14,52 T
15,18 T
15,62 T
15,39 T
Giá vốn hàng bán
10,63 T
10,99 T
11,47 T
11,37 T
Chi phí doanh thu
10,63 T
10,99 T
11,47 T
11,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,63 T
2,50 T
2,38 T
2,37 T
Chi phí hoạt động
2,69 T
2,50 T
2,38 T
2,37 T
Tổng chi phí hoạt động
13,33 T
13,49 T
13,84 T
13,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
1,69 T
1,78 T
1,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-537,85 Tr
-7,90 Tr
-89,10 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
439,11 Tr
1,65 T
1,82 T
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
605,15 Tr
1,65 T
1,66 T
1,59 T
Chi phí thuế thu nhập
-162,88 Tr
538,12 Tr
566,88 Tr
540,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-37,09%
32,61%
31,13%
33,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
220,43 Tr
1,06 T
1,21 T
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
1,52%
7,00%
7,72%
6,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,35 Tr
105,00 N
16,90 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-41,78 Tr
-57,57 Tr
-54,43 Tr
-57,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,43 Tr
-57,47 Tr
-37,53 Tr
-56,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,37 T
1,86 T
1,95 T
1,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google