Finance

Danh sách
3842:TYO
Nextgen Inc
1.298,00 ¥
-1,74%
(-23,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:18:07 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3842...
Mở
1.304 ¥
Cao
1.334 ¥
Thấp
1.291 ¥
Vốn hoá thị trường
4,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,18 N
Khối lượng
3,30 N
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,94
Cao nhất trong 52 tuần
1.381 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
877 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 Tr
Số nhân viên
148
Mở
1.304 ¥
Cao
1.334 ¥
Thấp
1.291 ¥
Vốn hoá thị trường
4,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,18 N
Khối lượng
3,30 N
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,94
Cao nhất trong 52 tuần
1.381 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
877 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nextgen Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
914,00 Tr
980,00 Tr
1,09 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
496,00 Tr
631,00 Tr
711,00 Tr
841,00 Tr
Chi phí doanh thu
496,00 Tr
631,00 Tr
711,00 Tr
841,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
286,00 Tr
290,00 Tr
308,00 Tr
357,00 Tr
Chi phí hoạt động
286,00 Tr
290,00 Tr
308,00 Tr
365,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
782,00 Tr
921,00 Tr
1,02 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,00 Tr
59,00 Tr
68,00 Tr
69,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,00 Tr
57,00 Tr
67,00 Tr
70,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,00 Tr
57,00 Tr
67,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
10,00 Tr
5,00 Tr
-4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,15%
17,54%
7,46%
-5,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
8,00 Tr
Thu nhập ròng
109,00 Tr
47,00 Tr
62,00 Tr
74,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,93%
4,80%
5,70%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
202,00 Tr
125,50 Tr
138,00 Tr
140,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google