Finance

Danh sách
383800:KRX
LX Holdings Corp
7.940,00 ₩
-0,13%
(-10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 383800...
Mở
7.900 ₩
Cao
7.950 ₩
Thấp
7.840 ₩
Vốn hoá thị trường
616,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,53 N
Khối lượng
29,27 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
72 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
5,33
Cao nhất trong 52 tuần
10.340 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.060 ₩
EPS
1.488 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,28 Tr
Số nhân viên
40
Mở
7.900 ₩
Cao
7.950 ₩
Thấp
7.840 ₩
Vốn hoá thị trường
616,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,53 N
Khối lượng
29,27 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
72 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
5,33
Cao nhất trong 52 tuần
10.340 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.060 ₩
EPS
1.488 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,28 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LX Holdings Corp
Giám đốc điều hànhBon-Joon Koo | Roh Jin-seo
Số nhân viên40
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,95 T
4,36 T
52,11 T
75,04 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,40 T
7,89 T
9,38 T
13,15 T
Chi phí hoạt động
11,36 T
8,91 T
10,48 T
14,68 T
Tổng chi phí hoạt động
11,36 T
8,91 T
10,48 T
14,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,59 T
-4,55 T
41,62 T
60,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
1,06 T
-4,00 Tr
-295,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,34 T
-15,15 T
39,78 T
58,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,34 T
-15,15 T
39,78 T
58,41 T
Chi phí thuế thu nhập
1,79 T
906,00 Tr
2,20 T
1,86 T
Thuế suất hiệu dụng
4,54%
-5,98%
5,52%
3,18%
Chi phí hoạt động khác
81,00 Tr
125,00 Tr
100,00 Tr
105,00 Tr
Thu nhập ròng
37,56 T
-16,06 T
37,58 T
56,55 T
Biên lợi nhuận ròng
78,32%
-368,20%
72,12%
75,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,04 T
2,49 T
493,00 Tr
695,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-964,00 Tr
-2,31 T
-2,33 T
Chi phí lãi suất ròng
2,04 T
1,53 T
-1,82 T
-1,63 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
882,00 Tr
894,00 Tr
1,00 T
1,43 T
EBITDA
37,47 T
-3,66 T
42,63 T
61,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Các ứng dụng của Google