Finance

Danh sách
3833:HKG
Xinjiang Xinxin Mining Industry Co., Ltd
1,68 HK$
-0,89%
(-0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3833...
Mở
1,70 HK$
Cao
1,73 HK$
Thấp
1,66 HK$
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,49
Cao nhất trong 52 tuần
3,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 HK$
EPS
0,20 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
759,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,70 HK$
Cao
1,73 HK$
Thấp
1,66 HK$
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,49
Cao nhất trong 52 tuần
3,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 HK$
EPS
0,20 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
759,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xinjiang Xinxin Mining Industry Company Limited, commonly referred to as Xinxin Mining, is a major Chinese non-ferrous metals mining company headquartered in Fuyun County, Altay Prefecture, Xinjiang. The company is the second largest producer of electrolytic nickel in Mainland China and one of the few Chinese companies with integrated mining, smelting, and refining capabilities for a wide range of strategic and rare metals. Wikipedia
Giới thiệu về Xinjiang Xinxin Mining Industry Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
721,70 Tr
721,70 Tr
632,87 Tr
632,87 Tr
Giá vốn hàng bán
509,18 Tr
509,18 Tr
405,60 Tr
405,60 Tr
Chi phí doanh thu
509,18 Tr
509,18 Tr
405,60 Tr
405,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,85 Tr
24,85 Tr
15,28 Tr
15,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,13 Tr
80,13 Tr
54,15 Tr
54,15 Tr
Chi phí hoạt động
114,20 Tr
114,20 Tr
82,98 Tr
82,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
623,38 Tr
623,38 Tr
488,58 Tr
488,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,32 Tr
98,32 Tr
144,29 Tr
144,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,49 Tr
-5,49 Tr
-5,95 Tr
-5,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,89 Tr
76,89 Tr
148,61 Tr
148,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,80 Tr
78,80 Tr
134,76 Tr
134,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,95 Tr
25,95 Tr
25,91 Tr
25,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,74%
33,74%
17,43%
17,43%
Chi phí hoạt động khác
9,16 Tr
9,16 Tr
13,51 Tr
13,51 Tr
Thu nhập ròng
61,22 Tr
61,22 Tr
124,71 Tr
124,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,48%
8,48%
19,71%
19,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,40 Tr
5,40 Tr
Chi phí lãi suất
-13,98 Tr
-13,98 Tr
-8,98 Tr
-8,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,98 Tr
-13,98 Tr
-3,58 Tr
-3,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
185,51 Tr
185,51 Tr
231,82 Tr
231,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-201,78 N
-201,78 N
-
-
Các ứng dụng của Google