Finance

Danh sách
Tại sao 383220 giảm 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
383220:KRX
F&F Co Ltd
71.000,00 ₩
-2,47%
(-1.800,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 383220...
Mở
73.400 ₩
Cao
73.400 ₩
Thấp
69.700 ₩
Vốn hoá thị trường
2,72 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
56,51 N
Khối lượng
236,33 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
675 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
5,09
Cao nhất trong 52 tuần
89.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
58.000 ₩
EPS
13.953 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,31 Tr
Số nhân viên
596
Mở
73.400 ₩
Cao
73.400 ₩
Thấp
69.700 ₩
Vốn hoá thị trường
2,72 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
56,51 N
Khối lượng
236,33 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
675 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
5,09
Cao nhất trong 52 tuần
89.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
58.000 ₩
EPS
13.953 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,31 Tr
Số nhân viên
596
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về F&F Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên596
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfnf.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
474,26 T
575,25 T
560,90 T
399,62 T
Giá vốn hàng bán
165,58 T
181,33 T
193,42 T
118,52 T
Chi phí doanh thu
165,58 T
181,33 T
193,42 T
118,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,94 T
238,35 T
189,81 T
169,38 T
Chi phí hoạt động
180,68 T
260,99 T
213,98 T
194,61 T
Tổng chi phí hoạt động
346,26 T
442,32 T
407,40 T
313,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,99 T
132,93 T
153,50 T
86,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,81 T
3,80 T
990,66 Tr
1,21 T
EBT bao gồm các mục bất thường
135,28 T
209,81 T
268,58 T
92,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,86 T
219,31 T
165,56 T
93,61 T
Chi phí thuế thu nhập
34,58 T
55,03 T
71,03 T
19,84 T
Thuế suất hiệu dụng
25,56%
26,23%
26,44%
21,37%
Chi phí hoạt động khác
828,81 Tr
1,42 T
1,30 T
2,68 T
Thu nhập ròng
98,16 T
154,54 T
197,56 T
72,99 T
Biên lợi nhuận ròng
20,70%
26,87%
35,22%
18,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,61 N
4,12 N
5,27 N
1,95 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 T
1,52 T
2,06 T
2,41 T
Chi phí lãi suất
-2,56 T
-3,23 T
-3,06 T
-2,65 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,17 T
-1,71 T
-1,00 T
-240,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,69 T
19,31 T
19,33 T
19,01 T
EBITDA
150,90 T
156,59 T
177,17 T
109,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,08 T
9,70 T
-103,10 T
123,70 Tr
Các ứng dụng của Google