Trang chủ382840 • KOSDAQ
add
Onejoon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.520,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.490,00 ₩ - 8.720,00 ₩
Phạm vi một năm
7.100,00 ₩ - 12.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
132,25 T KRW
Số lượng trung bình
92,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,99 T | -56,69% |
Chi phí hoạt động | 15,94 T | 182,57% |
Thu nhập ròng | -9,17 T | -50,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,16 | -246,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,14 T | -64,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,46 T | 66,58% |
Tổng tài sản | 173,93 T | -29,41% |
Tổng nợ | 68,08 T | -46,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,17 T | -50,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,69 T | 218,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,63 T | -151,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -329,49 Tr | 61,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -239,21 Tr | -101,24% |
Dòng tiền tự do | 34,68 T | 370,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
104