Finance

Danh sách
3826:TYO
System Integrator Corp
491,00 ¥
+0,41%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3826...
Mở
486 ¥
Cao
491 ¥
Thấp
486 ¥
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,89 N
Khối lượng
1,40 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
10,17
Cao nhất trong 52 tuần
542 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
417 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,08 Tr
Số nhân viên
338
Mở
486 ¥
Cao
491 ¥
Thấp
486 ¥
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,89 N
Khối lượng
1,40 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
10,17
Cao nhất trong 52 tuần
542 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
417 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,08 Tr
Số nhân viên
338
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về System Integrator Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên338
Ngày thành lập14 thg 3, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,45 T
1,42 T
1,41 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
959,00 Tr
861,00 Tr
949,00 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
959,00 Tr
861,00 Tr
949,00 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
70,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
330,00 Tr
349,00 Tr
227,00 Tr
346,00 Tr
Chi phí hoạt động
330,00 Tr
349,00 Tr
334,00 Tr
346,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,21 T
1,28 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,00 Tr
211,00 Tr
129,00 Tr
162,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
230,00 Tr
203,00 Tr
117,00 Tr
146,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,00 Tr
203,00 Tr
117,00 Tr
146,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,00 Tr
67,00 Tr
1,00 Tr
49,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,61%
33,00%
0,85%
33,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
18,00 Tr
-
Thu nhập ròng
178,00 Tr
135,00 Tr
117,00 Tr
97,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,30%
9,50%
8,29%
6,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
19,00 Tr
-
EBITDA
188,50 Tr
248,25 Tr
163,00 Tr
196,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google