Finance

Danh sách
3825:TYO
Remixpoint Inc
245,00 ¥
-0,41%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3825...
Mở
242 ¥
Cao
248 ¥
Thấp
240 ¥
Vốn hoá thị trường
36,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
354 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
148 ¥
EPS
-60 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,00 Tr
Số nhân viên
179
Mở
242 ¥
Cao
248 ¥
Thấp
240 ¥
Vốn hoá thị trường
36,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
354 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
148 ¥
EPS
-60 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,00 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Remixpoint Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập12 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,52 T
511,00 Tr
2,23 T
6,04 T
Giá vốn hàng bán
5,57 T
4,53 T
6,12 T
6,79 T
Chi phí doanh thu
5,57 T
4,53 T
6,12 T
6,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
760,00 Tr
666,00 Tr
839,00 Tr
964,00 Tr
Chi phí hoạt động
760,00 Tr
666,00 Tr
826,00 Tr
964,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,33 T
5,20 T
6,95 T
7,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,19 T
-4,68 T
-4,72 T
-1,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,00 Tr
-26,00 Tr
-9,00 Tr
-30,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,18 T
-4,71 T
-4,72 T
-1,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,16 T
-4,71 T
-4,73 T
-1,78 T
Chi phí thuế thu nhập
349,00 Tr
-605,00 Tr
21,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,03%
12,83%
-0,44%
-0,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,83 T
-4,11 T
-4,74 T
-1,77 T
Biên lợi nhuận ròng
21,46%
-804,11%
-212,93%
-29,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-1,00 Tr
3,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,21 T
-
-4,70 T
-1,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google