Finance

Danh sách
3823:TYO
The Why How Do Company Inc
39,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3823...
Mở
39 ¥
Cao
40 ¥
Thấp
38 ¥
Vốn hoá thị trường
6,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 Tr
Khối lượng
805,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
80 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28 ¥
EPS
-4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,52 Tr
Số nhân viên
206
Mở
39 ¥
Cao
40 ¥
Thấp
38 ¥
Vốn hoá thị trường
6,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 Tr
Khối lượng
805,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
80 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28 ¥
EPS
-4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,52 Tr
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về The Why How Do Company Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên206
Ngày thành lập12 thg 7, 2004
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtwhdc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 7 2026
Doanh thu
477,00 Tr
806,00 Tr
893,00 Tr
1,67 T
Giá vốn hàng bán
238,00 Tr
337,00 Tr
384,00 Tr
797,00 Tr
Chi phí doanh thu
238,00 Tr
337,00 Tr
384,00 Tr
797,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
258,00 Tr
594,00 Tr
566,00 Tr
786,00 Tr
Chi phí hoạt động
265,00 Tr
595,00 Tr
832,00 Tr
768,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
503,00 Tr
932,00 Tr
1,22 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,00 Tr
-126,00 Tr
-323,00 Tr
109,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-8,00 Tr
-11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,00 Tr
-131,00 Tr
-357,00 Tr
81,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,00 Tr
-135,00 Tr
-338,00 Tr
81,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
25,00 Tr
25,00 Tr
41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,81%
-19,08%
-7,00%
50,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-32,00 Tr
-156,00 Tr
-383,00 Tr
37,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,71%
-19,35%
-42,89%
2,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-5,00 Tr
-7,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-15,00 Tr
-115,00 Tr
-296,00 Tr
141,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google