Finance

Danh sách
Tại sao 381970 tăng 3,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
381970:KRX
KG Mobility Platform Co., Ltd.
6.640,00 ₩
+3,43%
(+220,00) 1 ngày
21 thg 10, 15:30:23 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 381970...
Mở
6.410 ₩
Cao
7.000 ₩
Thấp
6.410 ₩
Vốn hoá thị trường
324,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,24 N
Khối lượng
105,47 N
Cổ tức
14,31%
Cổ tức hằng quý
238 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,40
Cao nhất trong 52 tuần
16.970 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.900 ₩
EPS
150 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6.410 ₩
Cao
7.000 ₩
Thấp
6.410 ₩
Vốn hoá thị trường
324,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,24 N
Khối lượng
105,47 N
Cổ tức
14,31%
Cổ tức hằng quý
238 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,40
Cao nhất trong 52 tuần
16.970 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.900 ₩
EPS
150 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KG Mobility Platform Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkcar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
665,54 T
559,78 T
572,13 T
439,16 T
Giá vốn hàng bán
597,37 T
504,36 T
516,71 T
398,29 T
Chi phí doanh thu
597,37 T
504,36 T
516,71 T
398,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,32 T
34,12 T
32,76 T
65,51 T
Chi phí hoạt động
44,16 T
43,03 T
41,22 T
74,51 T
Tổng chi phí hoạt động
641,54 T
547,39 T
557,93 T
472,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,00 T
12,39 T
14,21 T
-33,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-59,09 Tr
23,13 Tr
12,45 Tr
3,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,60 T
10,13 T
11,66 T
-35,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,58 T
10,16 T
11,66 T
-35,95 T
Chi phí thuế thu nhập
4,43 T
2,86 T
1,42 T
-8,84 T
Thuế suất hiệu dụng
20,50%
28,25%
12,22%
24,59%
Chi phí hoạt động khác
2,27 T
2,37 T
2,01 T
2,32 T
Thu nhập ròng
17,17 T
7,27 T
10,23 T
-27,10 T
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
1,30%
1,79%
-6,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
210,00
-555,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
318,07 Tr
332,29 Tr
215,29 Tr
305,52 Tr
Chi phí lãi suất
-2,68 T
-2,59 T
-2,78 T
-2,62 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,36 T
-2,25 T
-2,56 T
-2,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,18 T
6,13 T
6,10 T
6,18 T
EBITDA
36,39 T
24,94 T
26,16 T
-21,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,55 Tr
32,12 Tr
1,54 Tr
-10,26 Tr
Các ứng dụng của Google