Finance

Danh sách
3813:HKG
Pou Sheng International (Holdings) Ltd
0,37 HK$
+1,37%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3813...
Mở
0,37 HK$
Cao
0,38 HK$
Thấp
0,37 HK$
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
3,30 Tr
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,34 T
Số nhân viên
17 N
Mở
0,37 HK$
Cao
0,38 HK$
Thấp
0,37 HK$
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
3,30 Tr
Cổ tức
4,86%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,34 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pou Sheng International Limited, or Pou Sheng International, is a sportswear retailer in mainland China under the brand of YYsports. In 2008, Pou Sheng International was spun off from its parent company, Yue Yuen Industrial Holdings, and listed on the Hong Kong Stock Exchange with its IPO price of HK$2.93 per share. Its brand portfolio of footwear as Nike, Adidas, SKECHERS, PUMA, Converse, etc. Wikipedia
Giới thiệu về Pou Sheng International (Holdings) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,3 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpousheng.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
3,91 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,74 T
4,23 T
5,05 T
3,91 T
Giá vốn hàng bán
2,49 T
2,81 T
3,35 T
2,57 T
Chi phí doanh thu
2,49 T
2,81 T
3,35 T
2,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 T
1,39 T
1,44 T
1,33 T
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,31 T
1,41 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
3,73 T
4,13 T
4,76 T
3,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,26 Tr
102,00 Tr
293,62 Tr
60,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,00 N
-74,00 N
518,00 N
867,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,05 Tr
52,95 Tr
292,74 Tr
52,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,60 Tr
95,98 Tr
292,74 Tr
59,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,22 Tr
8,56 Tr
101,88 Tr
-10,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
225,93%
16,17%
34,80%
-19,44%
Chi phí hoạt động khác
-44,07 Tr
-79,85 Tr
-33,36 Tr
-47,58 Tr
Thu nhập ròng
-16,62 Tr
39,77 Tr
183,32 Tr
60,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,44%
0,94%
3,63%
1,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,83 Tr
8,12 Tr
9,74 Tr
8,51 Tr
Chi phí lãi suất
-14,57 Tr
-11,32 Tr
-11,14 Tr
-10,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,74 Tr
-3,20 Tr
-1,40 Tr
-2,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,01 Tr
180,32 Tr
371,93 Tr
134,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google