Finance

Danh sách
3810:TYO
CyberStep Holdings Inc
176,00 ¥
-1,12%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3810...
Mở
175 ¥
Cao
178 ¥
Thấp
169 ¥
Vốn hoá thị trường
14,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
864,23 N
Khối lượng
486,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
451 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
146 ¥
EPS
-47 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,70 Tr
Số nhân viên
224
Mở
175 ¥
Cao
178 ¥
Thấp
169 ¥
Vốn hoá thị trường
14,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
864,23 N
Khối lượng
486,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
451 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
146 ¥
EPS
-47 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,70 Tr
Số nhân viên
224
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CyberStep, Inc. is a Japanese global online video game developer and publisher. The company was founded on April 1, 2000. Wikipedia
Giới thiệu về CyberStep Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên224
Ngày thành lập1 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
482,00 Tr
473,00 Tr
604,00 Tr
583,00 Tr
Giá vốn hàng bán
185,00 Tr
176,00 Tr
346,00 Tr
354,00 Tr
Chi phí doanh thu
185,00 Tr
176,00 Tr
346,00 Tr
354,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
44,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
621,00 Tr
746,00 Tr
655,00 Tr
644,00 Tr
Chi phí hoạt động
637,00 Tr
752,00 Tr
721,00 Tr
650,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
822,00 Tr
928,00 Tr
1,07 T
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-340,00 Tr
-455,00 Tr
-463,00 Tr
-421,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,00 Tr
-19,00 Tr
-18,00 Tr
97,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-307,00 Tr
-482,00 Tr
-392,00 Tr
-993,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-354,00 Tr
-485,00 Tr
-433,00 Tr
-330,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,98%
-0,41%
-0,26%
-0,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-310,00 Tr
-484,00 Tr
-393,00 Tr
-992,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-64,32%
-102,33%
-65,07%
-170,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
13,00 Tr
46,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-11,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
2,00 Tr
46,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-323,25 Tr
-454,50 Tr
-446,25 Tr
-419,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google