Finance

Danh sách
Tại sao 3808 tăng 3,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
3808:HKG
Sinotruk
33,12 HK$
+3,63%
(+1,16) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3808...
Mở
32,68 HK$
Cao
33,26 HK$
Thấp
32,22 HK$
Vốn hoá thị trường
91,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,53 Tr
Khối lượng
6,75 Tr
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
0,51 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,77
Cao nhất trong 52 tuần
48,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,48 HK$
EPS
3,39 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,76 T
Số nhân viên
28 N
Mở
32,68 HK$
Cao
33,26 HK$
Thấp
32,22 HK$
Vốn hoá thị trường
91,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,53 Tr
Khối lượng
6,75 Tr
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
0,51 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,77
Cao nhất trong 52 tuần
48,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,48 HK$
EPS
3,39 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,76 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sinotruk (Hong Kong) Limited is a Hong Kong truck manufacturer incorporated in 2007. The subsidiaries of Sinotruk (Hong Kong) manufactures trucks in Mainland China. Its parent company, China National Heavy Duty Truck Group, is a Chinese state-owned heavy truck manufacturer, headquartered in Jinan, Shandong Province. Wikipedia
Giới thiệu về Sinotruk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,2 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinotruk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,33 T
29,33 T
35,42 T
35,42 T
Giá vốn hàng bán
24,92 T
24,92 T
30,52 T
30,52 T
Chi phí doanh thu
24,92 T
24,92 T
30,52 T
30,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,63 T
2,63 T
2,38 T
2,38 T
Chi phí hoạt động
2,55 T
2,55 T
2,42 T
2,42 T
Tổng chi phí hoạt động
27,47 T
27,47 T
32,94 T
32,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,86 T
1,86 T
2,48 T
2,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 Tr
1,16 Tr
60,95 Tr
60,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,22 T
2,22 T
2,77 T
2,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,08 T
2,08 T
2,77 T
2,77 T
Chi phí thuế thu nhập
251,50 Tr
251,50 Tr
390,02 Tr
390,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,31%
11,31%
14,07%
14,07%
Chi phí hoạt động khác
-134,21 Tr
-134,21 Tr
45,04 Tr
45,04 Tr
Thu nhập ròng
1,80 T
1,80 T
2,16 T
2,16 T
Biên lợi nhuận ròng
6,12%
6,12%
6,11%
6,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
187,06 Tr
187,06 Tr
184,29 Tr
184,29 Tr
Chi phí lãi suất
-28,34 Tr
-28,34 Tr
-15,42 Tr
-15,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
158,71 Tr
158,71 Tr
168,87 Tr
168,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,29 T
2,29 T
2,87 T
2,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,91 Tr
4,91 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google