Trang chủ380540 • KOSDAQ
add
Opticore Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.225,00 ₩
Phạm vi một năm
1.247,00 ₩ - 5.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
206,15 T KRW
Số lượng trung bình
3,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,19 T | 57,89% |
Chi phí hoạt động | 893,46 Tr | -39,83% |
Thu nhập ròng | -6,97 T | -81,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,82 | -15,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -583,04 Tr | -413,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,40 T | 49,77% |
Tổng tài sản | 69,15 T | 127,49% |
Tổng nợ | 46,23 T | 193,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,97 T | -81,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,55 T | -867,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,16 T | 36,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,94 T | 161,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 555,20 Tr | 120,04% |
Dòng tiền tự do | -11,10 T | -381,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
34