Finance

Danh sách
37OC:LON
Oil and Gas Development Company 144A DRC
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 04:45:14 GMT+1  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 37OC...
Khối lượng
0,00
Số nhân viên
10 N
Khối lượng
0,00
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oil & Gas Development Company Limited is a Pakistani state-owned oil and gas company headquartered in Islamabad. It is listed on the Pakistan Stock Exchange and is the largest company in Pakistan in terms of market capitalisation. OGDCL is Pakistan's largest hydrocarbon producer, with more exploration acreage and bigger oil and gas reserves than any other company in the country. It has 18 processing plants and operations in about 50 oil and gas fields. Its fields include the Qadirpur and Uch gas fields and the Kunnar Pasakhi Deep field, and it operates the Nashpa exploration licence in Khyber Pakhtunkhwa. Wikipedia
Giới thiệu về Oil and Gas Development Company 144A DRC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,61 N
Ngày thành lập20 thg 9, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webogdcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PKR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PKR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,19 T
96,64 T
107,30 T
149,06 T
Giá vốn hàng bán
39,91 T
49,47 T
44,43 T
68,63 T
Chi phí doanh thu
39,91 T
49,47 T
44,43 T
68,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,36 T
5,02 T
6,07 T
8,26 T
Chi phí hoạt động
8,44 T
13,84 T
12,07 T
23,94 T
Tổng chi phí hoạt động
48,35 T
63,30 T
56,50 T
92,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,85 T
33,33 T
50,80 T
56,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
382,91 Tr
3,58 T
2,25 T
-3,08 T
EBT bao gồm các mục bất thường
61,98 T
48,88 T
64,94 T
83,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,19 T
47,15 T
64,17 T
73,54 T
Chi phí thuế thu nhập
23,68 T
14,17 T
22,69 T
-43,76 T
Thuế suất hiệu dụng
38,20%
28,98%
34,95%
-52,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
4,80 T
Thu nhập ròng
38,30 T
34,71 T
42,24 T
127,11 T
Biên lợi nhuận ròng
39,82%
35,92%
39,37%
85,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,91
8,07
9,82
29,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,15 T
8,70 T
9,45 T
13,76 T
Chi phí lãi suất
-1,22 T
-1,20 T
-1,39 T
-
Chi phí lãi suất ròng
7,93 T
7,50 T
8,06 T
13,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,34 T
43,95 T
60,08 T
70,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,84 Tr
-2,71 Tr
-26,48 Tr
-38,95 Tr
Các ứng dụng của Google