Finance

Danh sách
3799:TYO
Keyware Solutions Inc.
1.098,00 ¥
-0,45%
(-5,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3799...
Mở
1.103 ¥
Cao
1.109 ¥
Thấp
1.097 ¥
Vốn hoá thị trường
10,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,14 N
Khối lượng
7,20 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.292 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
959 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.103 ¥
Cao
1.109 ¥
Thấp
1.097 ¥
Vốn hoá thị trường
10,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,14 N
Khối lượng
7,20 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.292 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
959 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Keyware Solutions Inc.
Giám đốc điều hànhMasahiro Mita
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập11 thg 5, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webkeyware.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,59 T
5,58 T
6,43 T
4,99 T
Giá vốn hàng bán
4,41 T
4,52 T
4,81 T
4,26 T
Chi phí doanh thu
4,41 T
4,52 T
4,81 T
4,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
895,00 Tr
828,00 Tr
842,00 Tr
859,00 Tr
Chi phí hoạt động
895,00 Tr
828,00 Tr
1,02 T
859,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,31 T
5,34 T
5,83 T
5,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
283,00 Tr
233,00 Tr
597,00 Tr
-134,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
6,00 Tr
3,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
286,00 Tr
242,00 Tr
603,00 Tr
-87,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
286,00 Tr
242,00 Tr
603,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,00 Tr
70,00 Tr
198,00 Tr
-20,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,41%
28,93%
32,84%
22,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
175,00 Tr
-
Thu nhập ròng
179,00 Tr
172,00 Tr
405,00 Tr
-67,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,20%
3,08%
6,30%
-1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
39,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
350,50 Tr
293,75 Tr
664,25 Tr
-66,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google