Finance

Danh sách
3798:TYO
ULS Group Inc
534,00 ¥
-1,29%
(-7,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3798...
Mở
541 ¥
Cao
541 ¥
Thấp
531 ¥
Vốn hoá thị trường
34,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
212,04 N
Khối lượng
207,70 N
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
15,19
Cao nhất trong 52 tuần
854 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
472 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,74 Tr
Số nhân viên
820
Mở
541 ¥
Cao
541 ¥
Thấp
531 ¥
Vốn hoá thị trường
34,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
212,04 N
Khối lượng
207,70 N
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
15,19
Cao nhất trong 52 tuần
854 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
472 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,74 Tr
Số nhân viên
820
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ULS Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên820
Ngày thành lập25 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,09 T
4,42 T
4,29 T
4,30 T
Giá vốn hàng bán
2,51 T
2,50 T
2,77 T
2,40 T
Chi phí doanh thu
2,51 T
2,50 T
2,77 T
2,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
936,00 Tr
889,00 Tr
1,03 T
929,00 Tr
Chi phí hoạt động
936,00 Tr
889,00 Tr
1,03 T
929,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,45 T
3,39 T
3,80 T
3,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
639,00 Tr
1,03 T
486,00 Tr
980,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
652,00 Tr
1,03 T
490,00 Tr
966,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
652,00 Tr
1,03 T
490,00 Tr
966,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
256,00 Tr
349,00 Tr
71,00 Tr
348,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,26%
33,98%
14,49%
36,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
383,00 Tr
658,00 Tr
404,00 Tr
609,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,37%
14,89%
9,42%
14,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
-
9,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
-
9,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
669,00 Tr
1,05 T
524,50 Tr
1,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google