Finance

Danh sách
3796:TYO
e-Seikatsu Co Ltd
292,00 ¥
-1,35%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3796...
Mở
298 ¥
Cao
300 ¥
Thấp
291 ¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,83 N
Khối lượng
12,10 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
23,79
Cao nhất trong 52 tuần
406 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
232 ¥
EPS
12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
216
Mở
298 ¥
Cao
300 ¥
Thấp
291 ¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,83 N
Khối lượng
12,10 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
23,79
Cao nhất trong 52 tuần
406 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
232 ¥
EPS
12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
216
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về e-Seikatsu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên216
Ngày thành lập21 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
812,52 Tr
776,64 Tr
893,36 Tr
767,08 Tr
Giá vốn hàng bán
316,87 Tr
331,05 Tr
367,95 Tr
349,91 Tr
Chi phí doanh thu
316,87 Tr
331,05 Tr
367,95 Tr
349,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
414,84 Tr
408,00 Tr
369,00 Tr
414,01 Tr
Chi phí hoạt động
414,84 Tr
408,00 Tr
400,00 Tr
414,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
731,71 Tr
739,05 Tr
767,95 Tr
763,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,82 Tr
37,60 Tr
125,40 Tr
3,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,78 Tr
752,00 N
248,00 N
-1,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,58 Tr
46,60 Tr
125,40 Tr
10,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,92 Tr
46,20 Tr
125,80 Tr
10,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,62 Tr
18,27 Tr
41,73 Tr
6,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,08%
-
33,28%
58,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
52,97 Tr
28,33 Tr
83,67 Tr
4,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
-
9,37%
0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
367,00 N
-
9,00 N
Chi phí lãi suất
-6,00 N
-906,00 N
-461,00 N
-520,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 N
-539,00 N
-461,00 N
-511,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
23,00 Tr
-
EBITDA
215,72 Tr
178,76 Tr
266,24 Tr
145,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-71,00 N
71,00 N
-
Các ứng dụng của Google