Finance

Danh sách
3793:TYO
Drecom Co Ltd
534,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:00:28 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3793...
Mở
534 ¥
Cao
535 ¥
Thấp
534 ¥
Vốn hoá thị trường
15,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,31 N
Khối lượng
2,50 N
Chỉ số P/E
6,61
Cao nhất trong 52 tuần
579 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
372 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,39 Tr
Số nhân viên
275
Mở
534 ¥
Cao
535 ¥
Thấp
534 ¥
Vốn hoá thị trường
15,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,31 N
Khối lượng
2,50 N
Chỉ số P/E
6,61
Cao nhất trong 52 tuần
579 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
372 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,39 Tr
Số nhân viên
275
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Drecom Co., Ltd. is a Japanese software, web, video game development and video game publishing company. Subsidiaries Drecom Media and DRE Novels publish light novels. Wikipedia
Giới thiệu về Drecom Co Ltd
Giám đốc điều hànhYuki Naito
Số nhân viên275
Ngày thành lập13 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdrecom.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,77 T
5,06 T
4,25 T
4,36 T
Giá vốn hàng bán
2,85 T
3,22 T
2,87 T
2,78 T
Chi phí doanh thu
2,85 T
3,22 T
2,87 T
2,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
90,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,42 T
1,18 T
976,00 Tr
1,06 T
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,18 T
1,11 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
4,26 T
4,39 T
3,98 T
3,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-493,00 Tr
672,00 Tr
267,00 Tr
523,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
3,00 Tr
25,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-509,00 Tr
660,00 Tr
2,37 T
511,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-509,00 Tr
658,00 Tr
277,00 Tr
511,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,00 Tr
38,00 Tr
418,00 Tr
188,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,61%
5,76%
17,62%
36,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-563,00 Tr
621,00 Tr
1,95 T
323,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,93%
12,27%
46,02%
7,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 Tr
-17,00 Tr
-15,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-154,00 Tr
803,50 Tr
558,75 Tr
814,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google