Finance

Danh sách
Tại sao 3791 giảm 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
3791:TYO
IG Port Inc
1.083,00 ¥
-2,34%
(-26,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3791...
Mở
1.105 ¥
Cao
1.105 ¥
Thấp
1.077 ¥
Vốn hoá thị trường
21,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,81 N
Khối lượng
31,20 N
Chỉ số P/E
32,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.565 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
930 ¥
EPS
33 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,91 Tr
Số nhân viên
544
Mở
1.105 ¥
Cao
1.105 ¥
Thấp
1.077 ¥
Vốn hoá thị trường
21,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,81 N
Khối lượng
31,20 N
Chỉ số P/E
32,54
Cao nhất trong 52 tuần
1.565 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
930 ¥
EPS
33 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,91 Tr
Số nhân viên
544
Hồ sơ
IG Port, Inc. is a Japanese holding company that was established on December 1, 2007, as a result of a merger between the Japanese anime studio Production I.G and manga publisher Mag Garden. Wikipedia
Giới thiệu về IG Port Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên544
Ngày thành lập6 thg 5, 1990
Trụ sở chínhMusashino, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webigport.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
3,06 T
3,15 T
4,35 T
3,50 T
Giá vốn hàng bán
2,45 T
2,69 T
2,98 T
3,37 T
Chi phí doanh thu
2,45 T
2,69 T
2,98 T
3,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
414,00 Tr
408,00 Tr
414,00 Tr
523,00 Tr
Chi phí hoạt động
414,00 Tr
408,00 Tr
414,00 Tr
569,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,87 T
3,10 T
3,39 T
3,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,00 Tr
52,00 Tr
956,00 Tr
-438,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-
6,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
211,00 Tr
84,00 Tr
975,00 Tr
-373,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
211,00 Tr
84,00 Tr
975,00 Tr
-351,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,00 Tr
26,00 Tr
235,00 Tr
-45,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,69%
30,95%
24,10%
12,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
199,00 Tr
58,00 Tr
740,00 Tr
-328,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
1,84%
17,01%
-9,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
-
6,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
-
6,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
573,25 Tr
143,00 Tr
1,33 T
-338,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google