Finance

Danh sách
378A:TYO
Hit Co Ltd
905,00 ¥
+0,44%
(+4,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 378A...
Mở
896 ¥
Cao
905 ¥
Thấp
896 ¥
Vốn hoá thị trường
12,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,05 N
Khối lượng
14,60 N
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
813 ¥
EPS
69 ¥
Số nhân viên
108
Mở
896 ¥
Cao
905 ¥
Thấp
896 ¥
Vốn hoá thị trường
12,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,05 N
Khối lượng
14,60 N
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.530 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
813 ¥
EPS
69 ¥
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hit Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên108
Ngày thành lập8 thg 2, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhit-ad.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,59 T
1,19 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
469,00 Tr
585,00 Tr
479,00 Tr
610,00 Tr
Chi phí doanh thu
469,00 Tr
585,00 Tr
479,00 Tr
610,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
385,00 Tr
392,00 Tr
392,00 Tr
413,00 Tr
Chi phí hoạt động
385,00 Tr
392,00 Tr
392,00 Tr
413,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
854,00 Tr
977,00 Tr
871,00 Tr
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
268,00 Tr
617,00 Tr
315,00 Tr
234,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
254,00 Tr
622,00 Tr
323,00 Tr
225,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
254,00 Tr
622,00 Tr
323,00 Tr
237,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,00 Tr
204,00 Tr
111,00 Tr
36,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,04%
32,80%
34,37%
16,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
165,00 Tr
418,00 Tr
212,00 Tr
189,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,71%
26,22%
17,88%
15,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
2,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-1,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
333,75 Tr
682,50 Tr
380,75 Tr
310,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google