Finance

Danh sách
Tại sao 3788 tăng 3,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
3788:TYO
GMO GlobalSign Holdings KK
2.220,00 ¥
+3,64%
(+78,00) 1 ngày
8 thg 10, 14:42:44 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3788...
Mở
2.170 ¥
Cao
2.265 ¥
Thấp
2.137 ¥
Vốn hoá thị trường
24,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,18 N
Khối lượng
127,30 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
27,13
Cao nhất trong 52 tuần
2.519 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.830 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,52 Tr
Số nhân viên
962
Mở
2.170 ¥
Cao
2.265 ¥
Thấp
2.137 ¥
Vốn hoá thị trường
24,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,18 N
Khối lượng
127,30 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
27,13
Cao nhất trong 52 tuần
2.519 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.830 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,52 Tr
Số nhân viên
962
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GMO GlobalSign Holdings KK
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên962
Ngày thành lập14 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmogshd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,16 T
5,56 T
5,57 T
5,52 T
Giá vốn hàng bán
2,05 T
2,35 T
2,36 T
2,43 T
Chi phí doanh thu
2,05 T
2,35 T
2,36 T
2,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,72 T
2,64 T
2,78 T
2,94 T
Chi phí hoạt động
2,72 T
2,73 T
2,78 T
2,94 T
Tổng chi phí hoạt động
4,77 T
5,07 T
5,14 T
5,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
389,95 Tr
491,05 Tr
430,11 Tr
154,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,81 Tr
-20,04 Tr
6,20 Tr
2,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
373,08 Tr
418,01 Tr
462,10 Tr
150,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
384,06 Tr
462,70 Tr
445,41 Tr
184,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,65 Tr
115,14 Tr
111,72 Tr
8,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,15%
27,55%
24,18%
5,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
289,59 Tr
301,86 Tr
347,48 Tr
142,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,61%
5,43%
6,24%
2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,76 Tr
11,93 Tr
24,94 Tr
32,06 Tr
Chi phí lãi suất
-8,59 Tr
-7,66 Tr
-10,46 Tr
-10,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,17 Tr
4,27 Tr
14,48 Tr
21,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
919,30 Tr
858,41 Tr
613,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google