Finance

Danh sách
378850:KRX
Hwaseung R&A Co Ltd
2.770,00 ₩
+0,91%
(+25,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:09:43 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 378850...
Mở
2.770 ₩
Cao
2.790 ₩
Thấp
2.680 ₩
Vốn hoá thị trường
52,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,23 N
Khối lượng
7,79 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
19 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
1,50
Cao nhất trong 52 tuần
4.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.375 ₩
EPS
1.852 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,99 Tr
Số nhân viên
628
Mở
2.770 ₩
Cao
2.790 ₩
Thấp
2.680 ₩
Vốn hoá thị trường
52,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,23 N
Khối lượng
7,79 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
19 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
1,50
Cao nhất trong 52 tuần
4.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.375 ₩
EPS
1.852 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,99 Tr
Số nhân viên
628
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hwaseung R&A Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên628
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhsrna.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
174,67 T
185,02 T
184,72 T
201,19 T
Giá vốn hàng bán
144,70 T
149,48 T
148,33 T
164,52 T
Chi phí doanh thu
144,70 T
149,48 T
148,33 T
164,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,47 T
6,65 T
6,68 T
6,92 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,09 T
17,67 T
16,45 T
16,84 T
Chi phí hoạt động
19,47 T
33,52 T
27,84 T
26,85 T
Tổng chi phí hoạt động
164,17 T
183,00 T
176,17 T
191,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,50 T
2,02 T
8,54 T
9,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
792,55 Tr
572,30 Tr
600,30 Tr
680,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,56 T
6,61 T
14,17 T
11,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,61 T
6,60 T
14,13 T
11,88 T
Chi phí thuế thu nhập
3,68 T
458,99 Tr
3,25 T
3,70 T
Thuế suất hiệu dụng
27,18%
6,94%
22,97%
31,04%
Chi phí hoạt động khác
328,38 Tr
118,44 Tr
166,25 Tr
120,66 Tr
Thu nhập ròng
9,87 T
6,15 T
10,92 T
8,23 T
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
3,33%
5,91%
4,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,96 Tr
3,21 T
705,96 Tr
905,93 Tr
Chi phí lãi suất
-1,82 T
-1,76 T
-1,64 T
-1,76 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,75 T
1,45 T
-930,75 Tr
-850,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
918,66 Tr
924,42 Tr
934,62 Tr
928,61 Tr
EBITDA
14,89 T
6,43 T
13,03 T
14,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,16 Tr
1,00 N
-42,54 Tr
-45,67 Tr
Các ứng dụng của Google