Finance

Danh sách
3787:TYO
Techno Mathematical Co Ltd
680,00 ¥
+0,29%
(+2,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3787...
Mở
679 ¥
Cao
681 ¥
Thấp
679 ¥
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,31 N
Khối lượng
149,90 N
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
793 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
254 ¥
EPS
42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,59 Tr
Số nhân viên
55
Mở
679 ¥
Cao
681 ¥
Thấp
679 ¥
Vốn hoá thị trường
1,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,31 N
Khối lượng
149,90 N
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
793 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
254 ¥
EPS
42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,59 Tr
Số nhân viên
55
Giới thiệu về Techno Mathematical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập20 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtmath.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,00 Tr
263,00 Tr
141,00 Tr
95,00 Tr
Giá vốn hàng bán
13,00 Tr
9,00 Tr
17,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí doanh thu
13,00 Tr
9,00 Tr
17,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
316,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,00 Tr
145,00 Tr
-178,00 Tr
138,00 Tr
Chi phí hoạt động
152,00 Tr
145,00 Tr
138,00 Tr
138,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,00 Tr
154,00 Tr
155,00 Tr
147,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
109,00 Tr
-14,00 Tr
-52,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
-3,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,00 Tr
131,00 Tr
26,00 Tr
-50,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,00 Tr
116,00 Tr
-12,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
11,00 Tr
8,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
4,76%
8,40%
30,77%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,00 Tr
120,00 Tr
18,00 Tr
-50,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,87%
45,63%
12,77%
-52,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,00 Tr
111,00 Tr
-12,50 Tr
-50,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google