Finance

Danh sách
3779:TYO
J Escom Holdings Inc
120,00 ¥
-0,83%
(-1,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3779...
Mở
121 ¥
Cao
123 ¥
Thấp
120 ¥
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,60 N
Khối lượng
8,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
215 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
117 ¥
EPS
-10 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,47 Tr
Số nhân viên
55
Mở
121 ¥
Cao
123 ¥
Thấp
120 ¥
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,60 N
Khối lượng
8,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
215 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
117 ¥
EPS
-10 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,47 Tr
Số nhân viên
55
Giới thiệu về J Escom Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webj-escom.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
342,00 Tr
309,00 Tr
384,00 Tr
244,00 Tr
Giá vốn hàng bán
121,00 Tr
121,00 Tr
184,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí doanh thu
121,00 Tr
121,00 Tr
184,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,00 Tr
198,00 Tr
221,00 Tr
212,00 Tr
Chi phí hoạt động
211,00 Tr
198,00 Tr
224,00 Tr
212,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
332,00 Tr
319,00 Tr
408,00 Tr
296,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
-10,00 Tr
-24,00 Tr
-52,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
-
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,00 Tr
-20,00 Tr
-58,00 Tr
-64,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,00 Tr
-22,00 Tr
-10,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 Tr
2,00 Tr
-4,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,11%
-10,00%
6,90%
-1,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,00 Tr
-23,00 Tr
-53,00 Tr
-65,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,02%
-7,44%
-13,80%
-26,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
6,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-11,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-10,00 Tr
6,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,00 Tr
-5,50 Tr
-19,75 Tr
-47,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google