Finance

Danh sách
3778:TYO
Sakura Internet Inc
4.000,00 ¥
+1,65%
(+65,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:24:08 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3778...
Mở
3.945 ¥
Cao
4.035 ¥
Thấp
3.935 ¥
Vốn hoá thị trường
167,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
831,64 N
Khối lượng
156,00 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
114,66
Cao nhất trong 52 tuần
4.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.448 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.945 ¥
Cao
4.035 ¥
Thấp
3.935 ¥
Vốn hoá thị trường
167,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
831,64 N
Khối lượng
156,00 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
114,66
Cao nhất trong 52 tuần
4.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.448 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sakura Internet Inc
Giám đốc điều hànhKunihiro Tanaka
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websakura.ad.jp
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
11,13 T / 11,47 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,14 T
8,39 T
11,28 T
11,13 T
Giá vốn hàng bán
6,53 T
6,50 T
8,36 T
7,71 T
Chi phí doanh thu
6,53 T
6,50 T
8,36 T
7,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,07 T
2,08 T
2,21 T
2,19 T
Chi phí hoạt động
2,07 T
2,09 T
2,20 T
2,19 T
Tổng chi phí hoạt động
8,60 T
8,59 T
10,56 T
9,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-462,83 Tr
-196,67 Tr
713,48 Tr
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
188,64 Tr
324,15 Tr
315,22 Tr
142,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-387,70 Tr
148,45 Tr
920,95 Tr
1,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-372,72 Tr
12,17 Tr
903,59 Tr
1,26 T
Chi phí thuế thu nhập
-89,68 Tr
67,03 Tr
151,08 Tr
400,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,13%
45,16%
16,40%
31,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-301,62 Tr
75,74 Tr
767,02 Tr
855,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,71%
0,90%
6,80%
7,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,01 Tr
9,54 Tr
17,36 Tr
14,51 Tr
Chi phí lãi suất
-125,30 Tr
-143,08 Tr
-160,88 Tr
-180,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-101,30 Tr
-133,54 Tr
-143,52 Tr
-166,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,16 T
-
2,65 T
3,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google