Finance

Danh sách
377740:KRX
BioNote Inc
4.630,00 ₩
-0,32%
(-15,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 377740...
Mở
4.560 ₩
Cao
4.645 ₩
Thấp
4.560 ₩
Vốn hoá thị trường
471,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,86 N
Khối lượng
37,24 N
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
57 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
6.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.050 ₩
EPS
-1.249 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,89 Tr
Số nhân viên
299
Mở
4.560 ₩
Cao
4.645 ₩
Thấp
4.560 ₩
Vốn hoá thị trường
471,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,86 N
Khối lượng
37,24 N
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
57 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
6.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.050 ₩
EPS
-1.249 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,89 Tr
Số nhân viên
299
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BioNote Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên299
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbionote.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,50 T
27,97 T
32,57 T
36,37 T
Giá vốn hàng bán
12,01 T
12,74 T
13,40 T
16,88 T
Chi phí doanh thu
12,01 T
12,74 T
13,40 T
16,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,81 T
4,90 T
4,38 T
3,93 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,73 T
8,13 T
7,53 T
7,02 T
Chi phí hoạt động
12,67 T
14,29 T
12,82 T
11,03 T
Tổng chi phí hoạt động
24,68 T
27,03 T
26,21 T
27,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,82 T
943,29 Tr
6,35 T
8,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,78 Tr
51,74 Tr
24,81 Tr
6,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,78 T
-201,23 T
41,56 T
26,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,82 T
-92,65 T
30,33 T
18,15 T
Chi phí thuế thu nhập
1,84 T
-7,24 T
264,80 Tr
17,09 T
Thuế suất hiệu dụng
9,31%
3,60%
0,64%
65,32%
Chi phí hoạt động khác
85,19 Tr
31,83 Tr
17,17 Tr
43,30 Tr
Thu nhập ròng
17,94 T
-194,00 T
41,30 T
9,07 T
Biên lợi nhuận ròng
60,82%
-693,53%
126,82%
24,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,85 T
3,59 T
3,83 T
3,40 T
Chi phí lãi suất
-75,60 Tr
-45,41 Tr
-40,21 Tr
-39,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,78 T
3,55 T
3,79 T
3,36 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
515,96 Tr
553,97 Tr
535,82 Tr
547,59 Tr
EBITDA
7,21 T
3,41 T
8,83 T
11,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-67,10 Tr
1,88 T
1,10 Tr
-
Các ứng dụng của Google