Finance

Danh sách
3776:TYO
BroadBand Tower Inc.
239,00 ¥
-1,65%
(-4,00) 1 ngày
21 thg 8, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3776...
Mở
241 ¥
Cao
245 ¥
Thấp
238 ¥
Vốn hoá thị trường
14,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
648,63 N
Khối lượng
157,40 N
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,77
Cao nhất trong 52 tuần
300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
157 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,36 Tr
Số nhân viên
218
Mở
241 ¥
Cao
245 ¥
Thấp
238 ¥
Vốn hoá thị trường
14,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
648,63 N
Khối lượng
157,40 N
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,77
Cao nhất trong 52 tuần
300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
157 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,36 Tr
Số nhân viên
218
Giới thiệu về BroadBand Tower Inc.
Giám đốc điều hànhHiroshi Fujiwara
Số nhân viên218
Ngày thành lập9 thg 2, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webbbtower.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,19 T
3,66 T
3,19 T
3,11 T
Giá vốn hàng bán
4,35 T
2,79 T
2,35 T
2,33 T
Chi phí doanh thu
4,35 T
2,79 T
2,35 T
2,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
597,00 Tr
471,00 Tr
620,00 Tr
602,00 Tr
Chi phí hoạt động
597,00 Tr
617,00 Tr
620,00 Tr
602,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,94 T
3,41 T
2,97 T
2,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
248,00 Tr
255,00 Tr
224,00 Tr
176,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
-6,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
278,00 Tr
-202,00 Tr
226,00 Tr
356,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
278,00 Tr
151,00 Tr
226,00 Tr
291,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 Tr
143,00 Tr
33,00 Tr
15,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,12%
-70,79%
14,60%
4,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
255,00 Tr
-197,00 Tr
130,00 Tr
326,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,91%
-5,38%
4,07%
10,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
-
23,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-123,00 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
-123,00 Tr
13,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
103,00 Tr
-
-
EBITDA
538,75 Tr
489,50 Tr
458,50 Tr
399,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google