Finance

Danh sách
3774:TYO
Internet Initiative Nhật Bản
3.453,00 ¥
+1,65%
(+56,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3774...
Mở
3.431 ¥
Cao
3.456 ¥
Thấp
3.394 ¥
Vốn hoá thị trường
633,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
530,21 N
Khối lượng
438,20 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,74
Cao nhất trong 52 tuần
3.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.098 ¥
EPS
140 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,07 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
3.431 ¥
Cao
3.456 ¥
Thấp
3.394 ¥
Vốn hoá thị trường
633,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
530,21 N
Khối lượng
438,20 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,74
Cao nhất trong 52 tuần
3.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.098 ¥
EPS
140 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,07 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Internet Initiative Japan, Inc. is a Japanese telecommunications company. Founded by Koichi Suzuki in 1992, it is Japan’s first Internet service provider. From 1999 IIJ were listed on NASDAQ, USA and as of 2006 were listed on the First Section of the Tokyo Stock Exchange. It was delisted on 22 April 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Internet Initiative Nhật Bản
Giám đốc điều hànhKoichi Suzuki
Số nhân viên5,58 N
Ngày thành lập3 thg 12, 1992
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webiij.ad.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
97,60 T / 86,04 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,09 T
87,42 T
96,06 T
97,60 T
Giá vốn hàng bán
66,65 T
68,35 T
74,10 T
79,63 T
Chi phí doanh thu
66,65 T
68,35 T
74,10 T
79,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
644,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,19 T
8,94 T
8,12 T
11,38 T
Chi phí hoạt động
9,08 T
10,05 T
11,52 T
11,38 T
Tổng chi phí hoạt động
75,73 T
78,40 T
85,62 T
91,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,36 T
9,02 T
10,45 T
6,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
290,00 Tr
220,00 Tr
-212,00 Tr
120,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,41 T
9,48 T
10,61 T
6,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,41 T
9,48 T
8,95 T
6,71 T
Chi phí thuế thu nhập
3,06 T
3,34 T
2,47 T
2,31 T
Thuế suất hiệu dụng
32,51%
-
23,31%
34,43%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 T
1,11 T
-1,14 T
-
Thu nhập ròng
6,25 T
6,24 T
7,92 T
4,40 T
Biên lợi nhuận ròng
7,35%
-
8,24%
4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
743,00 Tr
756,00 Tr
468,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-756,00 Tr
-743,00 Tr
-1,32 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
13,00 Tr
-853,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,89 T
-
EBITDA
17,39 T
16,86 T
18,62 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google