Finance

Danh sách
377300:KRX
KakaoPay Corp
36.000,00 ₩
+0,56%
(+200,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:19:58 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 377300...
Mở
34.900 ₩
Cao
36.050 ₩
Thấp
34.900 ₩
Vốn hoá thị trường
4,87 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
236,10 N
Khối lượng
39,64 N
Chỉ số P/E
55,53
Cao nhất trong 52 tuần
79.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
33.900 ₩
EPS
648 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
34.900 ₩
Cao
36.050 ₩
Thấp
34.900 ₩
Vốn hoá thị trường
4,87 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
236,10 N
Khối lượng
39,64 N
Chỉ số P/E
55,53
Cao nhất trong 52 tuần
79.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
33.900 ₩
EPS
648 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KakaoPay Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkakaopay.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,35 T
269,83 T
300,29 T
335,08 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
210,03 T
235,35 T
255,12 T
262,44 T
Chi phí hoạt động
222,55 T
249,00 T
268,04 T
276,48 T
Tổng chi phí hoạt động
222,55 T
249,00 T
268,04 T
276,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,80 T
20,83 T
32,24 T
58,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,71 T
-14,62 T
-2,16 T
-12,59 T
EBT bao gồm các mục bất thường
23,52 T
13,61 T
41,46 T
59,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,52 T
15,06 T
41,46 T
59,13 T
Chi phí thuế thu nhập
4,37 T
5,56 T
6,76 T
9,53 T
Thuế suất hiệu dụng
18,58%
40,82%
16,31%
16,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,19 T
4,05 T
28,48 T
40,04 T
Biên lợi nhuận ròng
6,37%
1,50%
9,48%
11,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
112,00
30,00
210,00
296,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,79 T
11,76 T
11,58 T
12,64 T
Chi phí lãi suất
-
-4,17 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,79 T
7,59 T
11,58 T
12,64 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,74 T
7,95 T
8,16 T
8,50 T
EBITDA
28,30 T
33,53 T
45,15 T
71,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,13 Tr
141,72 Tr
-8,20 Tr
-15,37 Tr
Các ứng dụng của Google