Finance

Danh sách
Tại sao 3772 giảm 4,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
3772:TYO
Wealth Management Inc
1.060,00 ¥
-4,59%
(-51,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3772...
Mở
1.056 ¥
Cao
1.085 ¥
Thấp
1.055 ¥
Vốn hoá thị trường
20,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,11 N
Khối lượng
60,30 N
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.013 ¥
EPS
-33 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,14 Tr
Số nhân viên
403
Mở
1.056 ¥
Cao
1.085 ¥
Thấp
1.055 ¥
Vốn hoá thị trường
20,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,11 N
Khối lượng
60,30 N
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.013 ¥
EPS
-33 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,14 Tr
Số nhân viên
403
Giới thiệu về Wealth Management Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên403
Ngày thành lập6 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,40 T
4,09 T
5,04 T
3,34 T
Giá vốn hàng bán
2,56 T
2,90 T
3,21 T
2,90 T
Chi phí doanh thu
2,56 T
2,90 T
3,21 T
2,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
670,00 Tr
830,00 Tr
768,00 Tr
839,00 Tr
Chi phí hoạt động
670,00 Tr
830,00 Tr
936,00 Tr
839,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,23 T
3,73 T
4,14 T
3,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-824,00 Tr
362,00 Tr
898,00 Tr
-399,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,00 Tr
-546,00 Tr
-52,00 Tr
-55,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,12 T
57,00 Tr
359,00 Tr
-6,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,12 T
-511,00 Tr
358,00 Tr
-1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
-286,00 Tr
28,00 Tr
161,00 Tr
14,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,63%
49,12%
44,85%
-233,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
29,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-830,00 Tr
29,00 Tr
198,00 Tr
-20,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-34,51%
0,71%
3,93%
-0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
-
6,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-234,00 Tr
-317,00 Tr
-486,00 Tr
-546,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-228,00 Tr
-317,00 Tr
-480,00 Tr
-545,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-741,50 Tr
425,00 Tr
981,00 Tr
-316,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google