Trang chủ377220 • KOSDAQ
add
From Bio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.284,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.251,00 ₩ - 1.294,00 ₩
Phạm vi một năm
1.006,00 ₩ - 3.805,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,61 T KRW
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,51 T | 12,03% |
Chi phí hoạt động | 17,45 T | 14,35% |
Thu nhập ròng | -10,62 T | 10,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,44 | 20,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,50 T | 19,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 T | -22,94% |
Tổng tài sản | 65,24 T | -19,63% |
Tổng nợ | 39,11 T | 21,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,62 T | 10,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,75 T | 45,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,16 T | 1.054,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,78 T | 6.108,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 201,94 Tr | 103,93% |
Dòng tiền tự do | 290,36 Tr | 197,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
160