Trang chủ376900 • KOSDAQ
add
Rokit Healthcare Inc
Giá đóng cửa hôm trước
105.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
95.200,00 ₩ - 109.000,00 ₩
Phạm vi một năm
13.740,00 ₩ - 153.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 NT KRW
Số lượng trung bình
590,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,58 T | 161,48% |
Chi phí hoạt động | 4,66 T | 12,78% |
Thu nhập ròng | -355,24 Tr | 92,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,71 | 97,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 390,73 Tr | 117,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -151,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,08 T | 597,19% |
Tổng tài sản | 55,03 T | 385,74% |
Tổng nợ | 43,47 T | -19,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 141,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -355,24 Tr | 92,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,55 T | -9.786,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -305,84 Tr | -1.933,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,54 T | 28,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,31 T | -272,28% |
Dòng tiền tự do | -5,82 T | -98,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
72