Finance

Danh sách
3768:TYO
Riskmonster.com
550,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 14:04:03 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3768...
Vốn hoá thị trường
4,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
19,83
Cao nhất trong 52 tuần
635 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
493 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,87 Tr
Số nhân viên
185
Vốn hoá thị trường
4,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
19,83
Cao nhất trong 52 tuần
635 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
493 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,87 Tr
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Riskmonster.com
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên185
Ngày thành lập19 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
972,54 Tr
957,51 Tr
976,49 Tr
922,81 Tr
Giá vốn hàng bán
511,06 Tr
519,21 Tr
521,79 Tr
527,29 Tr
Chi phí doanh thu
511,06 Tr
519,21 Tr
521,79 Tr
527,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
348,68 Tr
358,37 Tr
349,63 Tr
370,23 Tr
Chi phí hoạt động
351,68 Tr
358,82 Tr
349,18 Tr
370,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
862,74 Tr
878,02 Tr
870,98 Tr
897,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,80 Tr
79,48 Tr
105,52 Tr
25,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,40 Tr
5,12 Tr
-9,12 Tr
-2,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,73 Tr
91,66 Tr
71,34 Tr
47,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,73 Tr
91,39 Tr
102,61 Tr
36,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,32 Tr
38,72 Tr
26,28 Tr
15,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,42%
-
36,84%
32,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
83,45 Tr
51,87 Tr
44,13 Tr
30,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,58%
-
4,52%
3,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,96 Tr
8,39 Tr
9,61 Tr
17,45 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,61 Tr
-388,00 N
-1,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,96 Tr
6,78 Tr
9,22 Tr
16,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
288,30 Tr
275,73 Tr
295,27 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google