Finance

Danh sách
3765:TYO
GungHo Online Entertainment Inc
2.452,00 ¥
-1,33%
(-33,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3765...
Mở
2.472 ¥
Cao
2.479 ¥
Thấp
2.433 ¥
Vốn hoá thị trường
130,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,90 N
Khối lượng
210,60 N
Chỉ số P/E
54,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.782 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.125 ¥
EPS
45 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
711,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.472 ¥
Cao
2.479 ¥
Thấp
2.433 ¥
Vốn hoá thị trường
130,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,90 N
Khối lượng
210,60 N
Chỉ số P/E
54,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.782 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.125 ¥
EPS
45 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
711,49 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
GungHo Online Entertainment, Inc. is a Japanese video game developer and publisher. Their most prominent game is the mobile game Puzzle & Dragons, originally published in 2012 but still a major game in 2025, and the source of the vast majority of the company's revenue in the 2010s and 2020s. They are also known for hosting the Japanese server of Ragnarok Online, developed by its listed Korean subsidiary Gravity. Wikipedia
Giới thiệu về GungHo Online Entertainment Inc
Giám đốc điều hànhKazuki Morishita
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgungho.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,01 T
19,65 T
26,59 T
25,16 T
Giá vốn hàng bán
12,59 T
11,19 T
14,70 T
14,18 T
Chi phí doanh thu
12,59 T
11,19 T
14,70 T
14,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,56 T
9,27 T
8,20 T
8,30 T
Chi phí hoạt động
9,56 T
9,27 T
8,20 T
8,30 T
Tổng chi phí hoạt động
22,16 T
20,46 T
22,90 T
22,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
848,00 Tr
-811,00 Tr
3,69 T
2,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,00 Tr
34,00 Tr
19,00 Tr
29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 T
-332,00 Tr
4,57 T
3,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,62 T
-189,00 Tr
4,57 T
3,30 T
Chi phí thuế thu nhập
300,00 Tr
623,00 Tr
1,58 T
444,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,94%
-187,65%
34,59%
13,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
428,00 Tr
-1,48 T
1,70 T
1,76 T
Biên lợi nhuận ròng
1,86%
-7,56%
6,39%
6,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
469,00 Tr
478,00 Tr
508,00 Tr
508,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
461,00 Tr
471,00 Tr
502,00 Tr
501,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,09 T
-558,00 Tr
3,95 T
2,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google