Finance

Danh sách
Tại sao 3762 tăng 3,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
3762:TYO
Techmatrix Corp
3.085,00 ¥
+3,91%
(+116,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3762...
Mở
3.020 ¥
Cao
3.120 ¥
Thấp
2.975 ¥
Vốn hoá thị trường
137,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,49 N
Khối lượng
950,40 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,03
Cao nhất trong 52 tuần
3.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.633 ¥
EPS
134 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.020 ¥
Cao
3.120 ¥
Thấp
2.975 ¥
Vốn hoá thị trường
137,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,49 N
Khối lượng
950,40 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,03
Cao nhất trong 52 tuần
3.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.633 ¥
EPS
134 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Techmatrix Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập30 thg 8, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,51 T
17,61 T
20,75 T
18,88 T
Giá vốn hàng bán
11,95 T
12,05 T
14,23 T
13,34 T
Chi phí doanh thu
11,95 T
12,05 T
14,23 T
13,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,67 T
3,65 T
3,85 T
3,97 T
Chi phí hoạt động
3,66 T
3,64 T
3,86 T
3,94 T
Tổng chi phí hoạt động
15,61 T
15,69 T
18,08 T
17,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 T
1,92 T
2,66 T
1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
16,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,92 T
1,92 T
2,74 T
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,92 T
1,92 T
2,75 T
1,62 T
Chi phí thuế thu nhập
576,00 Tr
573,00 Tr
652,00 Tr
517,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,00%
29,81%
23,81%
31,89%
Chi phí hoạt động khác
-7,00 Tr
-13,00 Tr
6,00 Tr
-29,00 Tr
Thu nhập ròng
1,25 T
1,24 T
1,83 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
7,13%
7,06%
8,82%
5,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 Tr
5,00 Tr
25,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-8,00 Tr
-
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
-3,00 Tr
25,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,59 T
2,57 T
3,37 T
2,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google