Trang chủ376290 • KOSDAQ
add
Cu Tech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.725,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.665,00 ₩ - 2.730,00 ₩
Phạm vi một năm
2.565,00 ₩ - 3.575,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,12 T KRW
Số lượng trung bình
17,20 N
Tỷ số P/E
35,28
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,65 T | -16,30% |
Chi phí hoạt động | 2,08 T | -3,15% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | -80,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,82 | -76,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,81 T | -15,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,04 T | 2,90% |
Tổng tài sản | 128,94 T | -8,16% |
Tổng nợ | 14,54 T | -36,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | -80,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,21 T | -15,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 T | 92,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,07 Tr | 83,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,28 T | 42,61% |
Dòng tiền tự do | -23,43 T | 45,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
39