Trang chủ3747 • TYO
add
INTERTRADE Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
570,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
567,00 ¥ - 580,00 ¥
Phạm vi một năm
357,00 ¥ - 1.440,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,31 T JPY
Số lượng trung bình
120,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,00 Tr | -5,68% |
Chi phí hoạt động | 159,00 Tr | 12,77% |
Thu nhập ròng | 158,00 Tr | 690,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,07 | 736,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,25 Tr | -150,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 750,00 Tr | -15,06% |
Tổng tài sản | 1,63 T | -4,35% |
Tổng nợ | 395,00 Tr | -13,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 158,00 Tr | 690,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 1, 1999
Trang web
Nhân viên
91