Finance

Danh sách
373A:TYO
LIPPS Co Ltd
1.527,00 ¥
-0,26%
(-4,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 373A...
Mở
1.519 ¥
Cao
1.530 ¥
Thấp
1.504 ¥
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 N
Khối lượng
3,90 N
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
3.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.455 ¥
EPS
178 ¥
Số nhân viên
48
Mở
1.519 ¥
Cao
1.530 ¥
Thấp
1.504 ¥
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 N
Khối lượng
3,90 N
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
3.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.455 ¥
EPS
178 ¥
Số nhân viên
48
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LIPPS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập8 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblipps.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,06 T
1,08 T
1,09 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
442,00 Tr
453,00 Tr
470,00 Tr
515,00 Tr
Chi phí doanh thu
442,00 Tr
453,00 Tr
470,00 Tr
515,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
403,00 Tr
482,00 Tr
416,00 Tr
541,00 Tr
Chi phí hoạt động
431,00 Tr
482,00 Tr
416,00 Tr
541,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
873,00 Tr
935,00 Tr
886,00 Tr
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
185,00 Tr
147,00 Tr
208,00 Tr
167,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
-
-2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
179,00 Tr
147,00 Tr
206,00 Tr
171,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
179,00 Tr
147,00 Tr
206,00 Tr
171,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
49,00 Tr
63,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,73%
33,33%
30,58%
30,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
158,00 Tr
98,00 Tr
143,00 Tr
118,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,93%
9,06%
13,07%
9,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,00 Tr
-
-
-
EBITDA
192,50 Tr
154,50 Tr
211,00 Tr
174,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google