Finance

Danh sách
Tại sao 373220 tăng 7,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
373220:KRX
LG Energy Solution Ltd
432.000,00 ₩
+7,20%
(+29.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 373220...
Mở
397.000 ₩
Cao
433.000 ₩
Thấp
394.000 ₩
Vốn hoá thị trường
101,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
359,71 N
Khối lượng
767,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
527.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
290.500 ₩
EPS
-7.193 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,00 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
397.000 ₩
Cao
433.000 ₩
Thấp
394.000 ₩
Vốn hoá thị trường
101,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
359,71 N
Khối lượng
767,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
527.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
290.500 ₩
EPS
-7.193 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,00 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LG Energy Solution Ltd. is a battery company headquartered in Seoul, South Korea. LGES is one of the largest battery makers in the world, with its product applications including electric vehicles and ESS. Wikipedia
Giới thiệu về LG Energy Solution Ltd
Giám đốc điều hànhDong Myung Kim
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lậpthg 12 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang weblgensol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,70 NT
6,14 NT
6,24 NT
7,14 NT
Giá vốn hàng bán
4,25 NT
5,37 NT
5,31 NT
6,01 NT
Chi phí doanh thu
4,25 NT
5,37 NT
5,31 NT
6,01 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
113,07 T
109,07 T
56,72 T
89,23 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
950,44 T
971,23 T
1,24 NT
1,17 NT
Chi phí hoạt động
1,21 NT
-420,00 T
1,45 NT
1,43 NT
Tổng chi phí hoạt động
5,46 NT
4,95 NT
6,76 NT
7,45 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
235,81 T
1,19 NT
-527,54 T
-305,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
706,18 T
-1,07 NT
878,90 T
668,40 T
EBT bao gồm các mục bất thường
552,76 T
-476,11 T
-858,60 T
-127,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
586,37 T
-95,66 T
-200,33 T
-50,40 T
Chi phí thuế thu nhập
16,66 T
296,36 T
85,43 T
200,80 T
Thuế suất hiệu dụng
3,01%
-
-9,95%
-157,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,65 NT
-
-
Thu nhập ròng
247,18 T
-876,80 T
-675,98 T
-377,46 T
Biên lợi nhuận ròng
4,34%
-
-10,84%
-5,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,06 N
-3,75 N
-2,89 N
-1,61 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,48 T
46,47 T
35,09 T
81,10 T
Chi phí lãi suất
-229,33 T
-190,69 T
-233,76 T
-319,43 T
Chi phí lãi suất ròng
-173,85 T
-144,22 T
-198,66 T
-238,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
89,78 T
86,34 T
92,00 T
107,05 T
EBITDA
1,15 NT
1,90 NT
543,66 T
934,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,91 T
167,84 T
74,94 T
-16,80 T
Các ứng dụng của Google