Finance

Danh sách
Tại sao 373160 tăng 4,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
373160:KOSDAQ
Day1 Company Inc
3.025,00 ₩
+4,13%
(+120,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 373160...
Mở
3.005 ₩
Cao
3.025 ₩
Thấp
2.935 ₩
Vốn hoá thị trường
41,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,80 N
Khối lượng
182,00
Chỉ số P/E
13,21
Cao nhất trong 52 tuần
6.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.390 ₩
EPS
229 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,58 Tr
Số nhân viên
437
Mở
3.005 ₩
Cao
3.025 ₩
Thấp
2.935 ₩
Vốn hoá thị trường
41,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,80 N
Khối lượng
182,00
Chỉ số P/E
13,21
Cao nhất trong 52 tuần
6.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.390 ₩
EPS
229 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,58 Tr
Số nhân viên
437
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Day1 Company Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên437
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,70 T
33,88 T
30,32 T
26,79 T
Giá vốn hàng bán
518,42 Tr
386,34 Tr
323,83 Tr
514,36 Tr
Chi phí doanh thu
518,42 Tr
386,34 Tr
323,83 Tr
514,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,24 T
27,81 T
25,97 T
25,40 T
Chi phí hoạt động
29,75 T
31,48 T
29,61 T
29,32 T
Tổng chi phí hoạt động
30,27 T
31,86 T
29,93 T
29,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,43 T
2,02 T
388,16 Tr
-3,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,09 Tr
-2,60 Tr
9,62 Tr
-86,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,57 T
2,25 T
693,70 Tr
-3,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,58 T
2,25 T
693,78 Tr
-3,21 T
Chi phí thuế thu nhập
-643,50 N
141,78 Tr
-643,50 N
-4,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,02%
6,31%
-0,09%
0,13%
Chi phí hoạt động khác
423,51 Tr
439,00 Tr
483,20 Tr
438,43 Tr
Thu nhập ròng
3,57 T
2,10 T
723,62 Tr
-3,16 T
Biên lợi nhuận ròng
10,60%
6,21%
2,39%
-11,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
237,52 Tr
327,34 Tr
281,87 Tr
302,99 Tr
Chi phí lãi suất
-121,82 Tr
-107,60 Tr
-222,79 Tr
-448,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
115,70 Tr
219,74 Tr
59,09 Tr
-145,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,50 T
1,55 T
1,80 T
2,11 T
EBITDA
6,51 T
5,25 T
3,54 T
432,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,60 Tr
5,01 Tr
-1,32 Tr
15,56 Tr
Các ứng dụng của Google