Finance

Danh sách
372A:TYO
Rent Corp
5.510,00 ¥
+0,18%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 372A...
Mở
5.470 ¥
Cao
5.510 ¥
Thấp
5.460 ¥
Vốn hoá thị trường
21,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,24 N
Khối lượng
3,10 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
55 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
6.690 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.765 ¥
EPS
758 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
5.470 ¥
Cao
5.510 ¥
Thấp
5.460 ¥
Vốn hoá thị trường
21,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,24 N
Khối lượng
3,10 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
55 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
6.690 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.765 ¥
EPS
758 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rent Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập12 thg 6, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrent.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
12,67 T
13,63 T
13,63 T
13,02 T
Giá vốn hàng bán
8,33 T
8,76 T
8,81 T
9,26 T
Chi phí doanh thu
8,33 T
8,76 T
8,81 T
9,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,16 T
3,11 T
3,30 T
3,66 T
Chi phí hoạt động
3,21 T
3,22 T
3,31 T
3,67 T
Tổng chi phí hoạt động
11,54 T
11,97 T
12,12 T
12,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,66 T
1,51 T
92,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
18,00 Tr
17,98 Tr
-22,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
989,00 Tr
1,66 T
1,42 T
-109,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
978,00 Tr
1,62 T
1,42 T
-118,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
341,00 Tr
551,00 Tr
440,10 Tr
-194,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,48%
33,17%
-
177,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
690,00 Tr
1,15 T
977,49 Tr
86,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,45%
8,42%
-
0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
3,00 Tr
13,31 Tr
5,69 Tr
Chi phí lãi suất
-137,00 Tr
-149,00 Tr
-165,60 Tr
-187,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-125,00 Tr
-146,00 Tr
-152,29 Tr
-181,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,09 T
3,74 T
3,47 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google