Finance

Danh sách
3726:TYO
4Cs HD Co Ltd
335,00 ¥
-0,59%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 14:18:16 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3726...
Mở
335 ¥
Cao
339 ¥
Thấp
335 ¥
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,60 N
Khối lượng
10,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
314 ¥
EPS
-49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,87 Tr
Số nhân viên
92
Mở
335 ¥
Cao
339 ¥
Thấp
335 ¥
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,60 N
Khối lượng
10,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
314 ¥
EPS
-49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,87 Tr
Số nhân viên
92
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 4Cs HD Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92
Ngày thành lập5 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
659,57 Tr
528,24 Tr
503,76 Tr
597,00 Tr
Giá vốn hàng bán
182,65 Tr
174,81 Tr
155,19 Tr
253,00 Tr
Chi phí doanh thu
182,65 Tr
174,81 Tr
155,19 Tr
253,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
361,14 Tr
513,94 Tr
462,06 Tr
465,00 Tr
Chi phí hoạt động
510,13 Tr
513,94 Tr
462,06 Tr
465,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
692,78 Tr
688,75 Tr
617,25 Tr
718,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,21 Tr
-160,51 Tr
-113,49 Tr
-121,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,28 Tr
2,00 Tr
-42,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-75,18 Tr
-171,18 Tr
-169,82 Tr
-131,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-41,59 Tr
-168,92 Tr
-167,08 Tr
-130,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,14 Tr
10,12 Tr
-2,12 Tr
6,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,48%
-5,91%
1,25%
-4,58%
Chi phí hoạt động khác
50,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-85,32 Tr
-181,26 Tr
-167,74 Tr
-137,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,94%
-34,31%
-33,30%
-22,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
20,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-11,66 Tr
-10,43 Tr
-11,59 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,66 Tr
-10,41 Tr
-11,59 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,46 Tr
-130,43 Tr
-89,99 Tr
-91,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google