Finance

Danh sách
3717:TPE
Excellence Optoelectronics Hlding Co Inc
27,75 NT$
+1,09%
(+0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3717...
Mở
27,45 NT$
Cao
29,00 NT$
Thấp
27,20 NT$
Vốn hoá thị trường
5,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,13 Tr
Khối lượng
10,21 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,10 NT$
EPS
1,56 NT$
Số nhân viên
732
Mở
27,45 NT$
Cao
29,00 NT$
Thấp
27,20 NT$
Vốn hoá thị trường
5,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,13 Tr
Khối lượng
10,21 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,10 NT$
EPS
1,56 NT$
Số nhân viên
732
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Excellence Optoelectronics Hlding Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên732
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeoi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,52 T
1,85 T
1,68 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,22 T
1,53 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,22 T
1,53 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
63,06 Tr
55,49 Tr
52,65 Tr
48,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,11 Tr
118,83 Tr
150,37 Tr
152,96 Tr
Chi phí hoạt động
211,17 Tr
179,31 Tr
213,30 Tr
203,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,40 T
1,74 T
1,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,49 Tr
113,86 Tr
106,26 Tr
166,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,95 Tr
-38,40 Tr
5,76 Tr
6,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,61 Tr
95,06 Tr
108,60 Tr
148,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,81 Tr
98,96 Tr
108,60 Tr
150,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,38 Tr
12,83 Tr
10,29 Tr
6,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,86%
13,49%
9,48%
4,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,23 Tr
82,27 Tr
98,31 Tr
141,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,33%
5,43%
5,31%
8,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,80 Tr
3,89 Tr
1,25 Tr
16,54 Tr
Chi phí lãi suất
-18,23 Tr
-22,96 Tr
-21,53 Tr
-20,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,44 Tr
-19,07 Tr
-20,28 Tr
-3,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,06 Tr
164,12 Tr
156,30 Tr
216,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
140,00 N
-1,52 Tr
5,00 N
2,24 Tr
Các ứng dụng của Google