Finance

Danh sách
3715:TPE
Dynamic Holding Co Ltd
137,50 NT$
-1,08%
(-1,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3715...
Mở
136,50 NT$
Cao
140,00 NT$
Thấp
133,50 NT$
Vốn hoá thị trường
38,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,22 Tr
Khối lượng
7,40 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,27 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
203,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
86,95 NT$
EPS
-0,74 NT$
Số nhân viên
6 N
Mở
136,50 NT$
Cao
140,00 NT$
Thấp
133,50 NT$
Vốn hoá thị trường
38,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,22 Tr
Khối lượng
7,40 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,27 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
203,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
86,95 NT$
EPS
-0,74 NT$
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynamic Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,18 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,84 T
5,43 T
5,63 T
6,87 T
Giá vốn hàng bán
3,90 T
4,46 T
4,72 T
5,91 T
Chi phí doanh thu
3,90 T
4,46 T
4,72 T
5,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
221,67 Tr
274,37 Tr
288,31 Tr
322,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
386,00 Tr
496,27 Tr
453,81 Tr
606,72 Tr
Chi phí hoạt động
608,53 Tr
778,30 Tr
777,39 Tr
895,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,51 T
5,24 T
5,50 T
6,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
330,09 Tr
185,68 Tr
130,38 Tr
67,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,02 Tr
30,19 Tr
69,32 Tr
19,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
235,40 Tr
99,25 Tr
-416,11 Tr
-321,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
235,48 Tr
104,30 Tr
-424,98 Tr
-360,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,16 Tr
6,29 Tr
-163,20 Tr
-32,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,87%
6,34%
39,22%
10,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
141,56 Tr
83,25 Tr
-209,41 Tr
-229,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,92%
1,53%
-3,72%
-3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,51
0,30
-0,74
-0,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,07 Tr
5,20 Tr
3,46 Tr
19,40 Tr
Chi phí lãi suất
-143,94 Tr
-156,46 Tr
-168,94 Tr
-202,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-141,86 Tr
-151,27 Tr
-165,48 Tr
-183,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
735,31 Tr
631,45 Tr
615,83 Tr
569,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
77,00 N
-16,00 N
-5,32 Tr
2,59 Tr
Các ứng dụng của Google