Finance

Danh sách
Tại sao 3712 giảm 4,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
3712:TYO
Information Planning Co Ltd
905,00 ¥
-4,33%
(-41,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3712...
Mở
931 ¥
Cao
942 ¥
Thấp
903 ¥
Vốn hoá thị trường
18,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 N
Khối lượng
22,00 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
827 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,35 Tr
Số nhân viên
154
Mở
931 ¥
Cao
942 ¥
Thấp
903 ¥
Vốn hoá thị trường
18,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 N
Khối lượng
22,00 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
827 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,35 Tr
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Information Planning Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập1 thg 10, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,14 T
1,06 T
954,00 Tr
Giá vốn hàng bán
413,00 Tr
355,00 Tr
420,00 Tr
376,00 Tr
Chi phí doanh thu
413,00 Tr
355,00 Tr
420,00 Tr
376,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
73,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,00 Tr
266,00 Tr
241,00 Tr
261,00 Tr
Chi phí hoạt động
249,00 Tr
266,00 Tr
241,00 Tr
261,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
662,00 Tr
621,00 Tr
661,00 Tr
637,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
493,00 Tr
517,00 Tr
394,00 Tr
317,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-1,00 Tr
4,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
491,00 Tr
561,00 Tr
399,00 Tr
319,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
491,00 Tr
517,00 Tr
399,00 Tr
319,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
139,00 Tr
177,00 Tr
123,00 Tr
99,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,31%
31,55%
30,83%
31,03%
Chi phí hoạt động khác
40,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
352,00 Tr
384,00 Tr
276,00 Tr
220,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,48%
33,74%
26,16%
23,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,00 Tr
-
-
-
EBITDA
523,00 Tr
547,00 Tr
428,50 Tr
347,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google