Finance

Danh sách
3712:TPE
FIT Holding Co Ltd
20,20 NT$
-0,74%
(-0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3712...
Mở
20,30 NT$
Cao
20,35 NT$
Thấp
20,10 NT$
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
866,70 N
Khối lượng
366,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
41,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,65 NT$
EPS
-13,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,24 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
20,30 NT$
Cao
20,35 NT$
Thấp
20,10 NT$
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
866,70 N
Khối lượng
366,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
41,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,65 NT$
EPS
-13,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,24 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FIT Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,46 N
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,41 T
6,93 T
5,95 T
3,57 T
Giá vốn hàng bán
18,89 T
9,69 T
3,71 T
4,21 T
Chi phí doanh thu
18,89 T
9,69 T
3,71 T
4,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,13 Tr
38,75 Tr
64,81 Tr
67,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
358,72 Tr
470,06 Tr
301,96 Tr
310,18 Tr
Chi phí hoạt động
425,55 Tr
551,71 Tr
365,45 Tr
403,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,32 T
10,24 T
4,07 T
4,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,91 T
-3,31 T
1,88 T
-1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,97 Tr
146,41 Tr
26,33 Tr
30,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,74 T
-3,66 T
1,75 T
-813,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,74 T
-2,99 T
1,91 T
2,33 T
Chi phí thuế thu nhập
602,24 Tr
331,46 Tr
95,51 Tr
910,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,89%
-9,06%
5,46%
-111,93%
Chi phí hoạt động khác
-
43,19 Tr
197,00 N
-1,11 Tr
Thu nhập ròng
-3,06 T
-755,14 Tr
-477,31 Tr
996,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-29,37%
-10,89%
-8,02%
27,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
198,54 Tr
58,91 Tr
38,57 Tr
39,08 Tr
Chi phí lãi suất
-319,77 Tr
-333,11 Tr
-350,46 Tr
-283,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-121,23 Tr
-274,20 Tr
-311,89 Tr
-244,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,67 T
-3,06 T
2,09 T
-802,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,01 Tr
-513,88 Tr
-296,00 N
1,59 Tr
Các ứng dụng của Google