Finance

Danh sách
3710:TYO
Jorudan
640,00 ¥
-0,31%
(-2,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3710...
Mở
643 ¥
Cao
643 ¥
Thấp
640 ¥
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,46 N
Khối lượng
1,20 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,96
Cao nhất trong 52 tuần
793 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
560 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,13 Tr
Số nhân viên
178
Mở
643 ¥
Cao
643 ¥
Thấp
640 ¥
Vốn hoá thị trường
3,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,46 N
Khối lượng
1,20 N
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
7,96
Cao nhất trong 52 tuần
793 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
560 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,13 Tr
Số nhân viên
178
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jorudan
Giám đốc điều hànhToshikazu Sato | Toshikazu Sato
Số nhân viên178
Ngày thành lập3 thg 12, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjorudan.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
712,00 Tr
704,00 Tr
947,00 Tr
731,00 Tr
Giá vốn hàng bán
393,00 Tr
396,00 Tr
417,00 Tr
381,00 Tr
Chi phí doanh thu
393,00 Tr
396,00 Tr
417,00 Tr
381,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
262,00 Tr
303,00 Tr
447,00 Tr
319,00 Tr
Chi phí hoạt động
293,00 Tr
303,00 Tr
447,00 Tr
319,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
686,00 Tr
699,00 Tr
864,00 Tr
700,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,00 Tr
5,00 Tr
83,00 Tr
31,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
183,00 Tr
87,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,00 Tr
31,00 Tr
301,00 Tr
136,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,00 Tr
47,00 Tr
294,00 Tr
136,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,00 Tr
13,00 Tr
59,00 Tr
41,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,10%
41,94%
19,60%
30,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,00 Tr
18,00 Tr
241,00 Tr
95,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,87%
2,56%
25,45%
13,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
-
8,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
-
8,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,00 Tr
-
-
-
EBITDA
57,75 Tr
36,75 Tr
109,00 Tr
62,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google