Finance

Danh sách
Tại sao 3708 giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
3708:TYO
Tokushu Tokai Paper Co Ltd
2.093,00 ¥
-2,56%
(-55,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3708...
Mở
2.140 ¥
Cao
2.140 ¥
Thấp
2.080 ¥
Vốn hoá thị trường
79,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,28 N
Khối lượng
98,30 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.272 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.438 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.140 ¥
Cao
2.140 ¥
Thấp
2.080 ¥
Vốn hoá thị trường
79,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,28 N
Khối lượng
98,30 N
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,85
Cao nhất trong 52 tuần
2.272 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.438 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokushu Tokai Paper Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập2 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,63 T
23,99 T
23,51 T
25,22 T
Giá vốn hàng bán
20,30 T
20,52 T
20,20 T
21,36 T
Chi phí doanh thu
20,30 T
20,52 T
20,20 T
21,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,29 T
2,29 T
1,60 T
2,40 T
Chi phí hoạt động
2,29 T
2,29 T
2,56 T
2,40 T
Tổng chi phí hoạt động
22,59 T
22,81 T
22,76 T
23,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
1,18 T
755,00 Tr
1,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,00 Tr
55,00 Tr
199,00 Tr
122,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,34 T
2,36 T
623,00 Tr
2,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,70 T
704,00 Tr
2,08 T
Chi phí thuế thu nhập
382,00 Tr
619,00 Tr
185,00 Tr
653,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,49%
26,21%
29,70%
27,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
937,00 Tr
1,72 T
341,00 Tr
1,65 T
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
7,17%
1,45%
6,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
168,00 Tr
28,00 Tr
224,00 Tr
Chi phí lãi suất
-66,00 Tr
-74,00 Tr
-86,00 Tr
-80,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,00 Tr
94,00 Tr
-58,00 Tr
144,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
475,00 Tr
-
EBITDA
2,75 T
-
2,53 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google